Bài tập thì quá khứ đơn từ cơ bản đến nâng cao (Có đáp án)

Mar 21, 2026

Để giúp bạn củng cố nền tảng vững chắc thì quá khứ đơn, bài viết này của Wall Street English không chỉ hệ thống lại lý thuyết cốt lõi mà còn cung cấp hệ thống bài tập thực tiễn, mô phỏng sát sao các tình huống trong công việc và đời sống của người trưởng thành. Cụ thể, bạn sẽ được rèn luyện qua 8 dạng bài tập chuyên sâu, đi kèm với đáp án và các lưu ý về các sử dụng thì hiện tại đơn trong giao tiếp. 

Thực hiện ngay bài Test tiếng Anh trực tuyến từ Wall Street English để xác định trình độ anh ngữ hiện tại của bạn.

1. Hệ thống lý thuyết thì quá khứ đơn (Past Simple)

Trước khi bắt tay vào làm bài tập, hãy cùng điểm qua những kiến thức quan trọng nhất.

1.1. Cách dùng chính

  • Diễn đạt hành động đã kết thúc trong quá khứ: Một việc gì đó đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn. (Ví dụ: I finished the report yesterday.)
  • Kể lại một chuỗi hành động liên tiếp: Dùng trong kể chuyện hoặc báo cáo công việc. (Ví dụ: I entered the office, turned on the computer, and checked my emails.)
  • Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ: Những thói quen cũ hiện không còn nữa.
  • Dùng trong câu điều kiện loại 2: Diễn tả giả định không có thật ở hiện tại.

1.2. Cấu trúc câu

ThểVới động từ To-beVới động từ thường
Khẳng địnhS + was/were + ...S + V2/ed + ...
Phủ địnhS + was/were + not + ...S + did not (didn't) + V-inf
Nghi vấnWas/Were + S + ...?Did + S + V-inf?

Lưu ý: 

  • Was đi với chủ ngữ: I, He, She, It, Danh từ số ít.
  • Were đi với chủ ngữ: You, We, They, Danh từ số nhiều.

1.3. Dấu hiệu nhận biết

Hãy chú ý các trạng từ chỉ thời gian thường xuất hiện trong câu:

  • Yesterday (Hôm qua)
  • Last + night/week/month/year (Tối qua/tuần trước/tháng trước...)
  • Ago (Cách đây): two days ago, a year ago.
  • In + mốc thời gian trong quá khứ: In 1990, in 2023.
top trung tâm tiếng anh cho người đi làm wall street english

Tìm hiểu thêm: Cách học viên Wall Street English thành thạo ngữ pháp để tự tin giao tiếp

2. Hệ thống bài tập thì quá khứ đơn (Kèm lời giải)

Dưới đây là các dạng bài tập được thiết kế từ mức độ nhận biết đến ứng dụng thực tế, phù hợp cho người lớn và người đi làm.

Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Động từ có quy tắc & bất quy tắc)

Yêu cầu: Điền dạng đúng của động từ vào chỗ trống.

  1. My team (meet) __________ the new Director last Monday.
  2. I (not/be) __________ at the office yesterday because I was sick.
  3. They (sell) __________ their old house and (buy) __________ a new apartment in District 7.
  4. (you/finish) __________ the presentation for the meeting this morning?
  5. The CEO (give) __________ a powerful speech at the conference two days ago.
  6. Last year, our company (expand) __________ to the European market.
  7. We (not/go) __________ on a business trip to Singapore last month.
  8. When I (be) __________ a student, I (work) __________ part-time as a waiter.
  9. Sarah (forget) __________ to bring her laptop to the workshop yesterday.
  10. The flight (take off) __________ at 8:00 AM and (land) __________ at 10:00 AM.

Dạng 2: Chuyển đổi câu sang phủ định và nghi vấn

Yêu cầu: Viết lại các câu sau đây.

  1. He attended the training session yesterday.
    • Phủ định: __________________________________________________
    • Nghi vấn: __________________________________________________
  2. They were satisfied with the project results.
    • Phủ định: __________________________________________________
    • Nghi vấn: __________________________________________________
  3. I saw Mr. Tan at the networking event last night.
    • Phủ định: __________________________________________________
    • Nghi vấn: __________________________________________________

Dạng 3: Hoàn thành đoạn văn (Business Context)

Yêu cầu: Chia các động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn.

Last week (be) (1) __________ a very busy time for our department. On Monday, we (start) (2) __________ the new marketing campaign. My manager (arrange) (3) __________ a big meeting with the clients. We (present) (4) __________ our ideas, and luckily, they (like) (5) __________ them very much. On Wednesday, I (travel) (6) __________ to Hanoi for a seminar. I (meet) (7) __________ many experts and (learn) (8) __________ a lot of new strategies. I (return) (9) __________ to Ho Chi Minh City on Friday evening. Although I (feel) (10) __________ exhausted, I was very happy with the results.

Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. yesterday / did / what / time / start / meeting / the / ?
  2. not / we / discuss / the / did / budget / during / lunch / .
  3. five / moved / my / to / years / family / Canada / ago / .
  4. was / professional / the / very / candidate / interview / during / the / .
  5. bought / a / I / new / last / smartphone / Sunday / .

Dạng 5: Phân biệt Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn (Past Simple vs. Past Continuous)

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì phù hợp để diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào.

  1. While I (write) __________ the monthly report, the electricity (go) __________ out.
  2. The client (call) __________ while we (have) __________ our lunch break.
  3. When the Manager (enter) __________ the room, everyone (work) __________ hard.
  4. It (start) __________ to rain while they (walk) __________ to the parking lot.
  5. I (see) __________ an old colleague while I (wait) __________ for the elevator.
  6. What (you/do) __________ when the fire alarm (ring) __________ yesterday?
  7. While the technician (repair) __________ the server, we (not/can) __________ access the data.
  8. She (drop) __________ her phone while she (run) __________ to catch the bus.

Dạng 6: Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Error Recognition)

Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai về ngữ pháp thì quá khứ đơn. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. Did you went to the international workshop in Singapore last week? -> Sửa: __________________________________________________
  2. I was not saw her at the annual general meeting yesterday morning. -> Sửa: __________________________________________________
  3. Two years ago, my company move its headquarters to District 1. -> Sửa: __________________________________________________
  4. Was the candidates very nervous during the interview sessions? -> Sửa: __________________________________________________
  5. We didn't enjoyed the team-building trip because the weather was bad. -> Sửa: __________________________________________________

Dạng 7: Viết lại câu dựa trên từ gợi ý (Sentence Transformation)

Yêu cầu: Sử dụng thì quá khứ đơn để hoàn thành các câu kể về lịch trình làm việc.

  1. I / finish / my tasks / and / leave / the office / at 6 PM / yesterday. -> __________________________________________________________
  2. Our / team / win / the "Best Project" / award / last / month. -> __________________________________________________________
  3. How / many / customers / complain / about / the / new / service / last / week? -> __________________________________________________________
  4. My / supervisor / suggest / a / new / strategy / in / the / morning / meeting. -> __________________________________________________________
  5. He / not / sign / the / contract / because / he / need / more / time / to / think. -> __________________________________________________________

Dạng 8: Hoàn thành Email công việc (Business Email Completion)

Yêu cầu: Điền dạng đúng của động từ vào đoạn email gửi đối tác sau đây.

Subject: Follow-up on our meeting yesterday

Dear Mr. Alex,

It (be) (1) __________ a pleasure meeting you yesterday afternoon. I (enjoy) (2) __________ our discussion regarding the new software integration.

As we (discuss) (3) __________, I (send) (4) __________ the project proposal to your assistant this morning. I also (attach) (5) __________ the feedback we (receive) (6) __________ from our technical team last Friday.

Please let me know if you (get) (7) __________ everything. Last time we (talk) (8) __________, you (mention) (9) __________ a deadline for next Wednesday. We (prepare) (10) __________ all necessary documents to meet that schedule.

Best regards, [Your Name]

luyện giao tiếp tiếng anh tại wall street english

3. Đáp án chi tiết và giải thích

Để việc luyện tập hiệu quả, bạn hãy tự làm trước khi đối chiếu với đáp án dưới đây.

Đáp án Dạng 1:

  1. met (Động từ bất quy tắc)
  2. wasn't / was not (To-be đi với chủ ngữ "I")
  3. sold / bought (Cả hai đều là động từ bất quy tắc)
  4. Did you finish (Câu hỏi mượn trợ động từ Did)
  5. gave (Động từ bất quy tắc)
  6. expanded (Động từ có quy tắc thêm -ed)
  7. didn't go / did not go (Câu phủ định mượn Did)
  8. was / worked (Lưu ý: "be" chia theo "I" là was)
  9. forgot (Động từ bất quy tắc)
  10. took off / landed (Landed là động từ có quy tắc)

Đáp án Dạng 2:

  1. (-) He didn't attend the training session yesterday. / (?) Did he attend...?
  2. (-) They weren't satisfied... / (?) Were they satisfied...?
  3. (-) I didn't see Mr. Tan... / (?) Did you see Mr. Tan...?

Đáp án Dạng 3 (Đoạn văn):

(1) was | (2) started | (3) arranged | (4) presented | (5) liked | (6) traveled | (7) met | (8) learned | (9) returned | (10) felt.

Đáp án Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  • What time did the meeting start yesterday? (Hôm qua cuộc họp đã bắt đầu lúc mấy giờ?)
  • We did not discuss the budget during lunch. (Chúng tôi đã không thảo luận về ngân sách trong suốt bữa trưa.)
  • My family moved to Canada five years ago. (Gia đình tôi đã chuyển đến Canada cách đây 5 năm.)
  • The candidate was very professional during the interview. (Ứng viên đã rất chuyên nghiệp trong suốt buổi phỏng vấn.)
  • I bought a new smartphone last Sunday. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh mới vào Chủ nhật tuần trước.)

Dạng 5: Phân biệt Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn (Past Simple vs. Past Continuous)

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì phù hợp để diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào.

  1. While I (write) __________ the monthly report, the electricity (go) __________ out.
  2. The client (call) __________ while we (have) __________ our lunch break.
  3. When the Manager (enter) __________ the room, everyone (work) __________ hard.
  4. It (start) __________ to rain while they (walk) __________ to the parking lot.
  5. I (see) __________ an old colleague while I (wait) __________ for the elevator.
  6. What (you/do) __________ when the fire alarm (ring) __________ yesterday?
  7. While the technician (repair) __________ the server, we (not/can) __________ access the data.
  8. She (drop) __________ her phone while she (run) __________ to catch the bus.

Dạng 6: Tìm và sửa lỗi sai trong câu (Error Recognition)

Yêu cầu: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai về ngữ pháp thì quá khứ đơn. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. Did you went to the international workshop in Singapore last week? -> Sửa: __________________________________________________
  2. I was not saw her at the annual general meeting yesterday morning. -> Sửa: __________________________________________________
  3. Two years ago, my company move its headquarters to District 1. -> Sửa: __________________________________________________
  4. Was the candidates very nervous during the interview sessions? -> Sửa: __________________________________________________
  5. We didn't enjoyed the team-building trip because the weather was bad. -> Sửa: __________________________________________________

Dạng 7: Viết lại câu dựa trên từ gợi ý (Sentence Transformation)

Yêu cầu: Sử dụng thì quá khứ đơn để hoàn thành các câu kể về lịch trình làm việc.

  1. I / finish / my tasks / and / leave / the office / at 6 PM / yesterday. -> __________________________________________________________
  2. Our / team / win / the "Best Project" / award / last / month. -> __________________________________________________________
  3. How / many / customers / complain / about / the / new / service / last / week? -> __________________________________________________________
  4. My / supervisor / suggest / a / new / strategy / in / the / morning / meeting. -> __________________________________________________________
  5. He / not / sign / the / contract / because / he / need / more / time / to / think. -> __________________________________________________________

Dạng 8: Hoàn thành Email công việc (Business Email Completion)

Yêu cầu: Điền dạng đúng của động từ vào đoạn email gửi đối tác sau đây.

Subject: Follow-up on our meeting yesterday

Dear Mr. Alex,

It (be) (1) __________ a pleasure meeting you yesterday afternoon. I (enjoy) (2) __________ our discussion regarding the new software integration.

As we (discuss) (3) __________, I (send) (4) __________ the project proposal to your assistant this morning. I also (attach) (5) __________ the feedback we (receive) (6) __________ from our technical team last Friday.

Please let me know if you (get) (7) __________ everything. Last time we (talk) (8) __________, you (mention) (9) __________ a deadline for next Wednesday. We (prepare) (10) __________ all necessary documents to meet that schedule.

Best regards, [Your Name]

4. Tại sao người lớn thường gặp khó khăn với bài tập thì quá khứ đơn?

Nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là người đi làm, thường mắc phải 3 sai lầm sau:

  1. Nhầm lẫn động từ bất quy tắc: Tiếng Anh có hàng trăm động từ không thêm "-ed" mà biến đổi hoàn toàn (như go -> went, buy -> bought).
  2. Quên mượn trợ động từ: Trong câu phủ định và câu hỏi, bạn phải dùng "Did" và đưa động từ chính về nguyên mẫu. Sai lầm phổ biến là dùng Did you went? thay vì Did you go?.
  3. Lúng túng giữa Was/Were và Did: Bạn dùng "Was/Were" cho tính từ/danh từ và dùng "Did" cho động từ thường.

Tại Wall Street English, chúng tôi hiểu rằng người lớn không thể học bằng cách ngồi nhồi nhét bảng động từ bất quy tắc. Thay vào đó, bạn sẽ được học thông qua phương pháp thẩm thấu tự nhiên:

  • Học qua ngữ cảnh: Bạn xem các tập phim SITCOM về đời sống công sở, thấy cách các nhân vật dùng thì quá khứ để kể chuyện, từ đó ghi nhớ một cách tự động.
  • Thực hành ngay lập tức: Sau khi làm bài tập trên nền tảng kỹ thuật số, bạn sẽ có lớp thảo luận nhóm nhỏ (chỉ 4-5 học viên) với giáo viên bản ngữ để trực tiếp nói về những gì bạn đã làm hôm qua, tuần trước. Điều này giúp kiến thức từ "bài tập trên giấy" trở thành "phản xạ tự nhiên".
review phần mềm học tiếng anh của wall street english.webp

Lời kết

Việc làm chủ các bài tập thì quá khứ đơn là bước đệm quan trọng để bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Tuy nhiên, ngữ pháp chỉ là công cụ, mục tiêu cuối cùng vẫn là khả năng kết nối và truyền đạt ý tưởng.

Nếu bạn đang cảm thấy việc tự học ngữ pháp quá khô khan và khó nhớ, hãy để Wall Street English đồng hành cùng bạn với lộ trình cá nhân hóa, giúp bạn chinh phục tiếng Anh giao tiếp một cách nhẹ nhàng và hiệu quả nhất.

Tìm hiểu Khóa học tiếng Anh giao tiếp dành cho mọi trình độ tiếng Anh