Tổng Hợp Các Mẫu Câu Đàm Phán Tiếng Anh Chuyên Nghiệp
Nov 01, 2025
Trong thế giới kinh doanh, đàm phán là một kỹ năng thiết yếu. Từ việc thương lượng hợp đồng, deadline dự án cho đến mức lương, khả năng giao tiếp khéo léo bằng tiếng Anh có thể quyết định thành công của bạn. Tuy nhiên, việc học thuộc lòng các mẫu câu đàm phán tiếng anh là chưa đủ. Điều quan trọng là bạn phải hiểu được ngữ cảnh, tâm lý và cách sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, chuyên nghiệp.
Bài viết này sẽ đưa bạn đi sâu vào nghệ thuật đàm phán bằng tiếng Anh, không chỉ cung cấp các mẫu câu hữu ích mà còn phân tích chiến lược, giúp bạn tự tin làm chủ mọi cuộc đối thoại quan trọng. Đồng thời, bạn sẽ hiểu được tại sao Wall Street English là một khoản đầu tư hiệu quả cho tương lai giúp bạn rèn luyện kỹ năng này một cách toàn diện.
Các yếu tố quyết định thành công ngoài mẫu câu đàm phán tiếng Anh
Trước khi đi vào các mẫu câu đàm phán tiếng anh, hãy cùng tìm hiểu các yếu tố cốt lõi làm nên một cuộc đàm phán thành công.
- Tâm lý tự tin: Sự tự tin được thể hiện qua ngữ điệu, giọng nói và ngôn ngữ cơ thể. Dù bạn sử dụng mẫu câu hay đến đâu, sự ngập ngừng cũng sẽ làm giảm sức thuyết phục.
- Ngôn ngữ lịch sự, chuyên nghiệp: Hãy tránh các từ ngữ quá cứng nhắc hoặc suồng sã. Sử dụng các cụm từ thể hiện sự tôn trọng nhưng vẫn kiên quyết.
- Khả năng lắng nghe và đặt câu hỏi: Một cuộc đàm phán không phải là một bài diễn văn. Bạn cần lắng nghe đối phương và đặt các câu hỏi mở để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ.
- Chuẩn bị dữ liệu và lý do: Các luận điểm của bạn cần được hỗ trợ bằng dữ liệu, bằng chứng cụ thể. Việc này sẽ tăng tính thuyết phục cho lời nói của bạn.
Tổng hợp mẫu câu đàm phán tiếng Anh cho các tình huống phổ biến
Dưới đây là một số mẫu câu đàm phán tiếng anh được chia theo từng ngữ cảnh, giúp bạn dễ dàng áp dụng.
1. Bắt đầu cuộc đàm phán (Starting the negotiation)
- Let’s get started, shall we? – Hãy bắt đầu nhé?
- I appreciate you taking the time to meet with us today. – Cảm ơn bạn đã dành thời gian gặp chúng tôi hôm nay.
- Before we begin, let me briefly outline what we’d like to discuss. – Trước khi bắt đầu, hãy để tôi phác thảo ngắn gọn những gì chúng tôi muốn thảo luận.
2. Nêu mục đích của buổi đàm phán (Stating the purpose of the negotiation)
- The purpose of today’s meeting is to discuss… – Mục đích của cuộc họp hôm nay là để thảo luận về…
- We are here today to find a mutually beneficial solution. – Chúng tôi có mặt hôm nay để tìm giải pháp có lợi cho cả hai bên.
- Our goal is to reach an agreement that works for both parties. – Mục tiêu của chúng tôi là đạt được thỏa thuận phù hợp cho cả hai bên.
3. Đưa ra gợi ý hoặc đề xuất (Making suggestions)
- I would suggest that we… – Tôi muốn đề xuất rằng chúng ta…
- How about we explore another option? – Bạn nghĩ sao nếu chúng ta xem xét một lựa chọn khác?
- One possible solution could be… – Một giải pháp khả thi có thể là…
- Would you be open to…? – Bạn có sẵn sàng xem xét… không?
4. Thể hiện sự đồng ý (Expressing agreement)
- That sounds like a fair proposal. – Đề xuất đó có vẻ hợp lý.
- I completely agree with your point. – Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
- I think we’re on the same page here. – Tôi nghĩ chúng ta đang cùng chung quan điểm.
- I have no objections to that. – Tôi không có phản đối gì về điều đó.
5. Thể hiện sự không đồng ý (Expressing disagreement)
- I’m afraid that doesn’t work for us. – Tôi e rằng điều đó không phù hợp với chúng tôi.
- We see things a little differently. – Chúng tôi có cách nhìn khác một chút.
- I understand your perspective, but I have some concerns. – Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi có vài băn khoăn.
- That might be difficult for us to accept. – Điều đó sẽ khó để chúng tôi chấp nhận.
6. Thương lượng và điều chỉnh điều khoản (Negotiating and adjusting terms)
- If we agree to a longer payment term, would you be open to offering a discount? – Nếu chúng tôi đồng ý thời hạn thanh toán dài hơn, bạn có thể cung cấp chiết khấu không?
- We’re willing to increase the order size, but could we negotiate a lower price per unit? – Chúng tôi sẵn sàng tăng số lượng đơn hàng, nhưng có thể thương lượng giá thấp hơn không?
- Would you consider a higher deposit if we could guarantee faster delivery? – Bạn có cân nhắc đặt cọc cao hơn nếu chúng tôi giao hàng nhanh hơn không?
- What if we modify the terms to better suit both parties? – Nếu chúng ta điều chỉnh điều khoản để phù hợp hơn cho cả hai bên thì sao?
7. Đàm phán về lương (Negotiating salary)
- Based on my experience, I believe a salary in the range of [amount] would be appropriate. – Dựa trên kinh nghiệm của tôi, mức lương trong khoảng [số tiền] là hợp lý.
- I’m confident my skills bring value to the company, so I hope we can discuss a salary that reflects that. – Tôi tin kỹ năng của mình mang lại giá trị, hy vọng chúng ta có thể thảo luận mức lương phản ánh điều đó.
8. Đàm phán về deadline/tiến độ công việc (Negotiating deadlines)
- I appreciate the urgency of this project. However, based on our current workload, a more realistic deadline would be [date]. – Tôi hiểu tính cấp bách, nhưng hạn [ngày] sẽ thực tế hơn.
- I’m committed to meeting this deadline. To ensure we can achieve that, I would need [support]. – Tôi cam kết hoàn thành đúng hạn, và cần [sự hỗ trợ].
Một số đoạn hội thoại mẫu đàm phán bằng tiếng Anh (Sample negotiation dialogues)
1. Đàm phán lương (Salary negotiation)
A: Thank you for the offer. Based on my experience, I was expecting a salary around $2,000.
B: I understand. We value your skills, but our current budget is $1,800.
A: I appreciate that. Would it be possible to review the salary after three months based on performance?
B: That sounds reasonable. Let’s add that to the offer.
Từ vựng gợi ý: salary range (khoảng lương), performance review (đánh giá hiệu suất), reasonable (hợp lý).
2. Đàm phán hợp đồng (Contract negotiation)
A: I’ve reviewed the contract and would like to discuss the delivery timeline.
B: Sure. What adjustments do you have in mind?
A: Could we extend the deadline by two weeks to ensure quality?
B: That’s doable if we finalize the payment today.
Từ vựng gợi ý: delivery timeline (thời hạn giao hàng), extend the deadline (gia hạn thời hạn), finalize (hoàn tất).
3. Đàm phán với đối tác (Business negotiation)
A: We’re interested in a long-term partnership, but we’d like a better rate for large orders.
B: If you can commit to a minimum of 500 units, we can offer a 10% discount.
A: That sounds fair. Let’s move forward with that.
Từ vựng gợi ý: partnership (quan hệ hợp tác), commit to (cam kết), discount (giảm giá).
Wall Street English: Nâng tầm kỹ năng đàm phán toàn diện
Chỉ học thuộc lòng mẫu câu đàm phán tiếng anh sẽ không mang lại hiệu quả bền vững. Bạn cần một môi trường để thực hành và rèn luyện. Wall Street English cung cấp một giải pháp toàn diện để bạn làm chủ kỹ năng này. Đây là một khoản đầu tư hiệu quả cho tương lai của bạn.
Phương pháp học độc quyền: Luyện tập trong tình huống thực tế
Với phương pháp học độc quyền Blended Learning, Wall Street English tạo ra một môi trường học tập mô phỏng các tình huống kinh doanh, bao gồm cả đàm phán.
- Bạn sẽ được tham gia các buổi học tương tác với giáo viên tiếng Anh đạt chuẩn trong các lớp học nhóm nhỏ. Trong đó, bạn sẽ đóng vai các tình huống đàm phán thực tế, từ đó rèn luyện không chỉ ngôn ngữ mà còn cả sự tự tin và phản xạ.
- Các sự kiện tiếng Anh Social club đa dạng được tổ chức thường xuyên cũng là cơ hội để bạn thực hành kỹ năng thuyết trình, tranh luận và xây dựng mối quan hệ trong một môi trường chuyên nghiệp.

Giá trị vượt trội từ đội ngũ giáo viên chuyên môn và môi trường thực tế
Wall Street English cam kết mang lại một trải nghiệm học tập xứng đáng với đảm bảo về chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất.
- 100% giáo viên tiếng Anh đạt chuẩn: Toàn bộ giáo viên tại Wall Street English đều có bằng cấp và kinh nghiệm chuyên sâu trong việc giảng dạy tiếng Anh kinh doanh. Họ không chỉ sửa lỗi ngôn ngữ mà còn chia sẻ kinh nghiệm về văn hóa đàm phán quốc tế, giúp bạn chuẩn bị tốt nhất.
- Môi trường học tập chuyên nghiệp: Cơ sở vật chất của chúng tôi được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, tạo ra một không gian 100% hoàn toàn bằng tiếng Anh. Điều này giúp bạn rèn luyện sự tự tin và phản xạ khi giao tiếp một cách tự nhiên nhất.
Tìm hiểu thêm: Khóa học tiếng Anh cho người đi làm của Wall Street English
Đầu tư vào kỹ năng, đầu tư vào sự nghiệp
Việc nắm vững nghệ thuật đàm phán bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn đạt được những gì bạn xứng đáng mà còn khẳng định vị thế chuyên nghiệp của bạn. Wall Street English tự hào là người đồng hành đáng tin cậy trên hành trình này.
Với phương pháp học độc quyền, đội ngũ giáo viên tiếng Anh đạt chuẩn chất lượng và một môi trường học tập chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết mang lại giá trị vượt trội và học phí tương xứng với chất lượng mà bạn nhận được. Hãy để Wall Street English giúp bạn làm chủ cuộc chơi và mở ra cánh cửa sự nghiệp thành công.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Khóa học tại Wall Street English có phù hợp với người đi làm không?
Hoàn toàn phù hợp. Lịch học linh hoạt và mô hình học tập toàn diện của chúng tôi được thiết kế dành riêng cho người lớn bận rộn, giúp bạn dễ dàng cân bằng giữa công việc và việc học.
2. Làm thế nào để luyện tập kỹ năng đàm phán?
Cách tốt nhất là luyện tập trong môi trường thực tế. Tại Wall Street English, bạn sẽ có cơ hội tham gia các buổi học tương tác với giáo viên và các bạn học khác, đóng vai các tình huống đàm phán, thuyết trình và thảo luận các chủ đề kinh doanh, giúp bạn rèn luyện sự tự tin và phản xạ.