Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs): Cấu trúc, Cách dùng và Bài tập
Mar 09, 2026
Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) là nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, hay dự đoán. Khác với động từ thường, chúng không thay đổi hình thức theo chủ ngữ và luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu không "to".
Trong bài viết này của Wall Street English, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết công thức modal verb, cách sử dụng trong giao tiếp thực tế, cấu trúc bị động của động từ khiếm khuyết và hệ thống bài tập modal verb có đáp án để bạn tự tin làm chủ kiến thức này.
Thực hiện ngay bài Kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí từ Trung tâm anh ngữ Wall Street English để xác định trình độ anh ngữ hiện tại của bạn và nhận lộ trình cá nhân hóa.
1. Động từ khiếm khuyết là gì? (Definition)
Động từ khiếm khuyết, hay còn gọi là động từ tình thái, là những trợ động từ được dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, diễn tả thái độ của người nói đối với hành động đó.
Đặc điểm nhận dạng "bất di bất dịch":
- Không chia theo ngôi: Bạn không bao giờ thêm -s, -es, -ed hay -ing vào sau chúng. (Ví dụ: She can swim, không phải She cans swim).
- Luôn đi với động từ nguyên mẫu: Công thức chung là Modal Verb + V-bare.
- Tự thân làm trợ động từ: Khi đặt câu hỏi hoặc câu phủ định, bạn không cần dùng do/does/did.
2. Bảng tổng hợp các động từ khiếm khuyết thông dụng
| Động từ | Ý nghĩa phổ biến | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Can | Khả năng hiện tại, sự cho phép | I can speak English fluently. |
| Could | Khả năng quá khứ, lời yêu cầu lịch sự | Could you open the door, please? |
| Must | Sự bắt buộc, dự đoán chắc chắn | You must wear a helmet. |
| Should | Lời khuyên, sự nên làm | You should sleep early. |
| May/Might | Sự cho phép, khả năng xảy ra (thấp) | It might rain this afternoon. |
| Will/Shall | Lời hứa, dự đoán, lời đề nghị | Shall we dance? |
| Ought to | Lời khuyên (mang tính đạo đức/bổn phận) | You ought to respect the elderly. |
3. Công thức Modal Verb để xây dựng câu chuẩn xác
Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa động từ khiếm khuyết và động từ thường. Để tránh những lỗi sai ngớ ngẩn, hãy ghi nhớ "quy tắc vàng": Động từ khiếm khuyết không bao giờ đứng một mình và không bao giờ thay đổi hình thái.
3.1. Công thức ở dạng Chủ động (Active Voice)
Ở dạng này, chúng ta tập trung vào chủ thể thực hiện hành động. Điểm thú vị là dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, Modal Verb vẫn giữ nguyên dạng.
Câu khẳng định: S + Modal Verb + V-inf (nguyên thể)
- Ví dụ: "She can play the piano." (Cô ấy có thể chơi piano - Không thêm 's' vào 'can').
- Ví dụ: "They must finish the report." (Họ phải hoàn thành báo cáo).

Câu phủ định: S + Modal Verb + not + V-inf
- Lưu ý: Cannot thường viết liền, còn các từ khác viết rời.
- Ví dụ: "You should not (shouldn't) go out late." (Bạn không nên ra ngoài muộn).
- Ví dụ: "He might not come to the party." (Anh ấy có lẽ sẽ không đến bữa tiệc).

Câu nghi vấn: Modal Verb + S + V-inf?
- Ví dụ: "Could you help me with this box?" (Bạn có thể giúp tôi với cái hộp này không?).
- Ví dụ: "May I come in?" (Tôi có thể vào phòng không?).

3.2. Bị động của động từ khiếm khuyết (Passive Voice)
Cấu trúc bị động của động từ khiếm khuyết được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện.
Công thức: S (Vật/Người bị tác động) + Modal Verb + be + V3/V-ed
Bảng so sánh Chủ động và Bị động:
| Chủ động (Active) | Bị động (Passive) | Giải thích |
|---|---|---|
| We must clean the office. | The office must be cleaned. | Nhấn mạnh việc văn phòng cần được dọn. |
| You can find the keys here. | The keys can be found here. | Nhấn mạnh vị trí của chìa khóa. |
| They should fix the bridge. | The bridge should be fixed. | Nhấn mạnh việc cây cầu nên được sửa. |
Mẹo từ chuyên gia: Trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật (IELTS/TOEFL), việc sử dụng nhuần nhuyễn cấu trúc bị động với Modal Verb sẽ giúp bài viết của bạn trở nên khách quan và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
4. Phân loại và Cách dùng chi tiết của các Modal Verbs
Phần này chính là "linh hồn" của bài viết. Mỗi động từ khiếm khuyết đều có một "nhiệm vụ" riêng biệt. Hãy cùng bóc tách từng nhóm:
4.1. Khả năng (Ability) – Can, Could & Be able to
Đây là nhóm dùng để nói về năng khiếu, kỹ năng hoặc một khả năng cụ thể.
- Can: Dùng cho hiện tại.
- Ví dụ: "I can speak three languages." (Tôi có thể nói 3 ngôn ngữ).
- Could: Dùng cho quá khứ.
- Ví dụ: "My grandfather could run very fast when he was young." (Ông tôi có thể chạy rất nhanh khi còn trẻ).
- Be able to: Dùng linh hoạt hơn cho các thì mà Modal Verb không có (như tương lai hoặc hiện tại hoàn thành).
- Ví dụ: "I will be able to drive next year." (Tôi sẽ có thể lái xe vào năm tới).
4.2. Lời khuyên & Bổn phận (Advice & Obligation) – Should, Ought to, Must, Have to
Đây là nhóm gây nhầm lẫn nhiều nhất. Hãy chú ý đến "mức độ" mạnh nhẹ của chúng:
- Should / Ought to: Lời khuyên nhẹ nhàng, mang tính cá nhân.
- Ví dụ: "You should try this Pho; it's delicious." (Bạn nên thử món Phở này, nó ngon lắm).
- Must: Sự bắt buộc mang tính chủ quan (người nói tự thấy cần thiết) hoặc quy định bắt buộc.
- Ví dụ: "I must lose weight." (Tôi phải giảm cân thôi - Tôi tự nhủ với mình).
- Have to: Sự bắt buộc mang tính khách quan (luật pháp, nội quy công ty).
- Ví dụ: "In Vietnam, you have to drive on the right." (Ở Việt Nam, bạn phải lái xe bên phải)
4.3. Sự chắc chắn & Dự đoán (Certainty & Possibility)
Khi bạn không chắc chắn 100% về một điều gì đó, Modal Verb sẽ giúp bạn diễn đạt mức độ tin cậy:
- Must (90-100% chắc chắn): "The lights are on. They must be at home." (Đèn đang sáng. Họ chắc chắn ở nhà).
- May/Might (30-50% chắc chắn): "Take an umbrella. It might rain later." (Mang ô đi. Lát nữa có thể mưa đấy).
- Can't (100% chắc chắn không xảy ra): "He just ate a big meal. He can't be hungry." (Anh ấy vừa ăn một bữa thịnh soạn. Không thể nào anh ấy đói được).

5. Tips sử dụng Modal Verbs "sang xịn mịn" trong giao tiếp
Để nói tiếng Anh như người bản xứ, bạn cần biết cách dùng Modal Verbs để làm "mềm" câu nói, tránh gây cảm giác ra lệnh hoặc thô lỗ.
Tip 1: Dùng "Could" hoặc "May" thay vì "Can" để lịch sự hơn
Khi đi nhà hàng hoặc nhờ vả người lạ, hãy dùng "Could" hoặc "Would".
- Không trang trọng: "Can you give me the salt?"
- Lịch sự: "Could you please pass me the salt?" hoặc "Would you mind passing the salt?"

Tip 2: Dùng "Shall" để đưa ra lời đề nghị hào phóng
Trong tiếng Anh Anh (British English), "Shall" cực kỳ sang trọng khi bạn muốn giúp đỡ ai đó.
- Ví dụ: "Shall I carry your bags for you?" (Để tôi xách túi giúp bạn nhé?).
Tip 3: Phân biệt "Mustn't" và "Don't have to"
Đây là lỗi sai kinh điển!
- Mustn't: Cấm đoán (Nếu làm là vi phạm). Ví dụ: "You mustn't park here." (Cấm đỗ xe ở đây).
- Don't have to: Không cần thiết (Làm cũng được, không làm cũng không sao). Ví dụ: "It's free. You don't have to pay." (Nó miễn phí. Bạn không cần phải trả tiền đâu).
6. Hệ thống Bài tập Modal Verb từ cơ bản đến nâng cao
Phần bài tập động từ khiếm khuyết này được thiết kế để bạn thực hành mọi khía cạnh đã học ở trên.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Trắc nghiệm)
You __________ look at the moon. It's beautiful tonight!
A. can B. should C. mustn't D. might
I __________ go to the doctor yesterday because I felt dizzy.
A. must B. had to C. can D. should
Drivers __________ stop when the traffic light is red.
A. may B. could C. must D. might
__________ you lend me your pen for a moment, please?
A. Must B. Should C. Could D. May
She __________ be at work. Her car isn't in the driveway.
A. must B. can't C. might D. should
Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang dạng Bị động
People must not use mobile phones in the examination room.
→____________________________________________________________.
They should complete the project before Friday.
→____________________________________________________________.
You can buy tickets online.
→____________________________________________________________.
Someone might steal your bike if you don't lock it.
→____________________________________________________________.
Bài tập 3: Điền động từ khiếm khuyết phù hợp vào đoạn hội thoại
Context: Planning a trip.
An: We (1) __________ decide where to go for our summer holiday.
Binh: How about Da Lat? It (2) __________ be very cool this time of year.
An: Good idea, but we (3) __________ book the hotel soon, or they will be full.
Binh: (4) __________ I check the prices on Agoda?
An: Yes, please. You (5) __________ find some good deals there.
ĐÁP ÁN CHI TIẾT:
- BT 1: 1-B, 2-B (Quá khứ của must), 3-C, 4-C, 5-B.
- BT 2:
- Mobile phones must not be used in the examination room.
- The project should be completed before Friday.
- Tickets can be bought online.
- Your bike might be stolen if you don't lock it.
- BT 3: (1) must/should, (2) might/should, (3) must/have to, (4) Shall, (5) can.
Thành thạo ngữ pháp, làm chủ ngôn ngữ cùng Wall Street English
Việc thông thạo động từ khiếm khuyết hay các cấu trúc bị động của động từ khiếm khuyết chỉ là bước đầu tiên trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Để thực sự biến những kiến thức khô khan trên trang giấy thành kỹ năng phản xạ tự nhiên trong công việc và cuộc sống, bạn cần một môi trường rèn luyện toàn diện.

Tại Wall Street English, chúng tôi hiểu rằng mỗi người học là một cá thể duy nhất với mục tiêu riêng biệt. Thay vì những lớp học truyền thống đông đúc, khóa học tiếng Anh giao tiếp chuẩn quốc tế của chúng tôi mang đến cho bạn:
- Môi trường 100% tiếng Anh: Giúp bạn thẩm thấu ngôn ngữ tự nhiên, buộc não bộ phải vận dụng các modal verb và cấu trúc ngữ pháp vào tình huống thực tế ngay lập tức.
- Lộ trình cá nhân hóa: Dù bạn là người bận rộn hay bắt đầu từ con số 0, Wall Street English thiết kế lộ trình học tối ưu dựa trên thời gian và trình độ của riêng bạn.
- Phương pháp học độc quyền: Sự kết hợp giữa học trực tuyến linh hoạt và các lớp thực hành giao tiếp (Encounter Class, Complementary Class), thảo luận nhóm nhỏ (Social Club) dưới sự dẫn dắt của đội ngũ giáo viên bản ngữ chuyên môn cao.
- Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chúng tôi đồng hành cùng bạn cho đến khi bạn đạt được mục tiêu giao tiếp tự tin và trôi chảy.
Đừng để những rào cản về ngữ pháp hay nỗi sợ sai ngăn bước tiến sự nghiệp của bạn. Hãy để Wall Street English giúp bạn khai phóng tiềm năng ngôn ngữ và mở ra những cơ hội toàn cầu.
Bạn đã sẵn sàng nâng tầm tiếng Anh của mình? Đăng ký ngay để nhận buổi kiểm tra trình độ chuẩn CEFR và tư vấn lộ trình học miễn phí từ các chuyên gia giáo dục của chúng tôi.