Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc: Học sao cho nhớ lâu?

Từ vựng tiếng Anh

Oct 23, 2026

Học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc như thế nào để hiệu quả và nhớ lâu? Bài viết tổng hợp các từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề thông dụng từ Wall Street English, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn từng bước xây dựng vốn từ, cải thiện khả năng ghi nhớ và tự tin giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Người mất gốc nên học từ vựng tiếng Anh như thế nào? 

Với người mất gốc, học hàng trăm từ mới mỗi ngày chưa chắc giúp giao tiếp tốt hơn. Bạn có thể nhớ nghĩa của một từ khi nhìn vào danh sách, nhưng lại không biết dùng từ đó như thế nào khi viết email, trao đổi với đồng nghiệp hoặc trả lời một câu hỏi bằng tiếng Anh. 

Vì vậy, thay vì cố gắng ghi nhớ thật nhiều từ riêng lẻ, người học nên bắt đầu với những từ vựng cơ bản, thường xuyên xuất hiện trong công việc và cuộc sống. Sau đó, hãy học cách kết hợp chúng thành cụm từ, câu hoàn chỉnh và sử dụng trong các tình huống cụ thể. 

Để học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả, bạn có thể bắt đầu theo ba nguyên tắc: 

  • Học theo chủ đề: Ưu tiên những từ liên quan trực tiếp đến nhu cầu sử dụng tiếng Anh của bản thân. 
  • Học từ đi kèm ngữ cảnh: Ghi nhớ cách dùng từ trong câu thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt. 
  • Thực hành thường xuyên: Đọc thành tiếng, nghe cách phát âm và chủ động sử dụng từ mới trong giao tiếp. 

Nếu bạn đang bắt đầu lại từ đầu, đừng đặt mục tiêu phải nói tiếng Anh thật lưu loát ngay lập tức. Hãy tập trung xây dựng nền tảng đủ vững để hiểu, diễn đạt ý tưởng và giao tiếp từng bước một.

wallstreetenglish-tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-mat-goc (10).webp

Vì sao nhiều người học từ vựng tiếng Anh mãi không nhớ? 

Nếu từng đăng ký tham gia nhiều khóa học tiếng Anh nhiều năm nhưng vẫn ngại nói, bạn không phải trường hợp hiếm gặp. Khó khăn đôi khi không nằm ở khả năng ghi nhớ mà ở cách học và cơ hội sử dụng những gì đã học. 

Chỉ học từ đơn và nghĩa tiếng Việt

Ví dụ, bạn nhớ deadline có nghĩa là thời hạn nhưng chưa biết cách nói “Tôi cần hoàn thành công việc trước thời hạn”. Khi cần diễn đạt, bạn vẫn phải dịch từng từ trong đầu và mất nhiều thời gian để ghép thành câu.

Học quá nhiều từ trong một lần

Khi cố gắng ghi nhớ một danh sách dài mà không ôn tập, nhiều từ có thể nhanh chóng bị quên. Việc học quá nhiều cũng khiến bạn khó nhận ra từ nào thực sự cần thiết cho nhu cầu giao tiếp của mình. Nếu đang có kế hoạch học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, hãy ưu tiên những từ thường dùng trong công việc và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu, đồng thời vận dụng tốt hơn vào các tình huống thực tế.

Không luyện nghe và phát âm

Biết mặt chữ không đồng nghĩa với việc nhận ra từ đó khi người khác nói. Nếu chỉ đọc từ vựng mà không nghe và luyện phát âm, bạn có thể gặp khó khăn khi giao tiếp với đồng nghiệp hoặc khách hàng quốc tế.

Thiếu môi trường thực hành

Bạn có thể làm tốt bài tập từ vựng nhưng vẫn lúng túng khi tham gia cuộc họp bằng tiếng Anh. Nguyên nhân là việc ghi nhớ kiến thức và vận dụng kiến thức trong tình huống thực tế là hai kỹ năng cần được rèn luyện song song.

Vì vậy, thay vì chỉ tăng số lượng từ cần học, hãy thay đổi cách tiếp cận: học từ phù hợp với mục tiêu, luyện cách sử dụng và thường xuyên đưa từ mới vào những tình huống giao tiếp thực tế.

wallstreetenglish-tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-mat-goc (3).webp

Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc theo chủ đề 

Dưới đây là những nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản dành cho người mất gốc, đặc biệt phù hợp với người đi làm muốn cải thiện khả năng giao tiếp tại văn phòng. Mỗi từ đi kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ để bạn dễ hiểu cách sử dụng. 

Từ vựng tiếng Anh mất gốc về công việc và văn phòng 

Đây là nhóm từ hữu ích khi trao đổi với đồng nghiệp, quản lý hoặc đối tác. Bạn có thể bắt đầu bằng những từ thường gặp trong công việc hằng ngày. 

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt 
Work /wɜːrk/ Công việc; làm việc 
Office /ˈɔːfɪs/ Văn phòng 
Meeting /ˈmiːtɪŋ/ Cuộc họp 
Schedule /ˈskedʒuːl/ Lịch trình 
Deadline /ˈdedlaɪn/ Thời hạn 
Project /ˈprɑːdʒekt/ Dự án 
Colleague /ˈkɑːliːɡ/ Đồng nghiệp 
Manager /ˈmænɪdʒər/ Quản lý 
Department /dɪˈpɑːrtmənt/ Phòng ban 
Task /tæsk/ Nhiệm vụ 
Report /rɪˈpɔːrt/ Báo cáo 
Presentation /ˌpriːzenˈteɪʃn/ Bài thuyết trình 
Client /ˈklaɪənt/ Khách hàng 
Team /tiːm/ Đội nhóm 
Feedback /ˈfiːdbæk/ Phản hồi 
Responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ Trách nhiệm 

Ví dụ thực tế: 

  • I have a meeting with my manager this afternoon. (Tôi có cuộc họp với quản lý vào chiều nay.)
  • We need to finish this project before the deadline. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thời hạn.) 
  • Could you give me some feedback on my presentation? (Bạn có thể góp ý cho bài thuyết trình của tôi không?)
  • I’m responsible for this task. (Tôi chịu trách nhiệm cho nhiệm vụ này.)

Mẹo ghi nhớ: Hãy chọn ba từ trong danh sách và thử kể lại công việc hôm nay bằng tiếng Anh. Khi từ vựng gắn với những việc bạn thực sự làm, bạn sẽ có thêm cơ hội ghi nhớ và vận dụng chúng. 

Từ vựng tiếng Anh mất gốc dùng trong email 

Email là một trong những tình huống người đi làm có thể gặp thường xuyên khi sử dụng tiếng Anh. Bạn không cần bắt đầu bằng những cấu trúc quá phức tạp; hãy học những từ và cụm từ có thể dùng ngay trong thư trao đổi công việc. 

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt 
Email /ˈiːmeɪl/ Thư điện tử 
Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ Chủ đề email 
Attachment /əˈtætʃmənt/ Tệp đính kèm 
Confirm /kənˈfɜːrm/ Xác nhận 
Request /rɪˈkwest/ Yêu cầu 
Update /ˈʌpdeɪt/ Cập nhật 
Information /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ Thông tin 
Receive /rɪˈsiːv/ Nhận 
Reply /rɪˈplaɪ/ Trả lời 
Forward /ˈfɔːrwərd/ Chuyển tiếp 
Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ Trân trọng; đánh giá cao 
Regarding /rɪˈɡɑːrdɪŋ/ Về việc 
Available /əˈveɪləbl/ Có sẵn; có thời gian 
Clarify /ˈklærəfaɪ/ Làm rõ 
Attached /əˈtætʃt/ Được đính kèm 
Urgent /ˈɜːrdʒənt/ Khẩn cấp 

Cụm từ nên ghi nhớ:

Thay vì học thuộc từng từ như confirm, update hay clarify, bạn nên lưu lại cả cụm từ và mẫu câu. Đây là cách giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt hơn khi viết email thực tế. 

  • Please find the attached file. (Vui lòng xem tệp đính kèm.)
  • Could you confirm the meeting time? (Bạn có thể xác nhận thời gian cuộc họp không?)
  • I’m writing regarding the upcoming project. (Tôi viết email này về dự án sắp tới.)
  • Thank you for the update. (Cảm ơn bạn đã cập nhật thông tin.)
  • Please let me know if you need any further information. (Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin.)
wallstreetenglish-tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-mat-goc (7).webp

Từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc trong cuộc họp 

Đối với người đi làm, khả năng hiểu và phản hồi trong cuộc họp là kỹ năng quan trọng khi học tiếng Anh giao tiếp, không kém việc biết nhiều từ vựng. Những từ dưới đây giúp bạn theo dõi nội dung thảo luận, trình bày ý kiến và phối hợp với đồng nghiệp hiệu quả hơn.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt 
Agenda /əˈdʒendə/ Chương trình họp 
Discuss /dɪˈskʌs/ Thảo luận 
Suggest /səˈdʒest/ Đề xuất 
Agree /əˈɡriː/ Đồng ý 
Disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ Không đồng ý 
Opinion /əˈpɪnjən/ Ý kiến 
Decision /dɪˈsɪʒn/ Quyết định 
Proposal /prəˈpoʊzl/ Đề xuất; bản đề xuất 
Clarification /ˌklærəfɪˈkeɪʃn/ Sự làm rõ 
Summary /ˈsʌməri/ Bản tóm tắt 
Action item /ˈækʃn ˌaɪtəm/ Việc cần thực hiện sau cuộc họp 
Follow-up /ˈfɑːloʊ ʌp/ Việc theo dõi, trao đổi tiếp 
Priority /praɪˈɔːrəti/ Ưu tiên 
Progress /ˈprɑːɡres/ Tiến độ; sự tiến triển 
Concern /kənˈsɜːrn/ Mối quan ngại 
Solution /səˈluːʃn/ Giải pháp 

Mẫu câu giao tiếp trong cuộc họp: 

  • Could you explain that again, please? (Bạn có thể giải thích lại điều đó không?)
  • I’d like to suggest another solution. (Tôi muốn đề xuất một giải pháp khác.)
  • I agree with your suggestion. (Tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
  • Could we discuss this in more detail? (Chúng ta có thể thảo luận chi tiết hơn về vấn đề này không?)
  • Let’s review the action items before we finish. (Hãy cùng xem lại những việc cần thực hiện trước khi kết thúc.)
  • In my opinion, we should prioritize this task. (Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên ưu tiên nhiệm vụ này.)

Bạn có thể luyện tập bằng cách giả lập một cuộc họp ngắn, trong đó tự giới thiệu ý kiến, đặt câu hỏi và phản hồi. Mục tiêu không phải là nói thật nhanh mà là diễn đạt rõ ràng và hiểu được người đối diện. 

Từ vựng giao tiếp tiếng Anh hằng ngày 

Ngoài công việc, những từ và cụm từ cơ bản trong hội thoại giúp bạn bắt đầu giao tiếp tự nhiên hơn khi gặp gỡ người khác, hỏi thông tin hoặc nhờ hỗ trợ. 

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt 
Introduce /ˌɪntrəˈduːs/ Giới thiệu 
Understand /ˌʌndərˈstænd/ Hiểu 
Repeat /rɪˈpiːt/ Lặp lại 
Explain /ɪkˈspleɪn/ Giải thích 
Ask /æsk/ Hỏi 
Answer /ˈænsər/ Trả lời; câu trả lời 
Help /help/ Giúp đỡ 
Need /niːd/ Cần 
Prefer /prɪˈfɜːr/ Thích hơn; ưu tiên 
Choose /tʃuːz/ Lựa chọn 
Invite /ɪnˈvaɪt/ Mời 
Recommend /ˌrekəˈmend/ Đề xuất; giới thiệu 
Explain /ɪkˈspleɪn/ Giải thích 
Mean /miːn/ Có nghĩa là 
Practice /ˈpræktɪs/ Luyện tập 
Improve /ɪmˈpruːv/ Cải thiện 

Mẫu câu nên thực hành: 

  • Could you repeat that, please? (Bạn có thể nói lại được không?)
  • I don’t understand. Could you explain it more simply?  (Tôi chưa hiểu. Bạn có thể giải thích đơn giản hơn không?)
  • What do you mean? (Ý bạn là gì?)
  • I’d prefer to meet in the afternoon. (Tôi muốn gặp vào buổi chiều hơn.)
  • Could you help me with this? (Bạn có thể giúp tôi việc này không?)

Đừng ngại sử dụng những câu đơn giản. Biết cách hỏi lại khi chưa hiểu, yêu cầu giải thích hoặc diễn đạt nhu cầu cá nhân là một bước quan trọng để giao tiếp chủ động hơn. 

Từ vựng tiếng Anh về thời gian và lịch trình 

Từ vựng về thời gian thường xuất hiện khi sắp xếp lịch làm việc, lên kế hoạch cá nhân hoặc hẹn gặp người khác. 

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt 
Today /təˈdeɪ/ Hôm nay 
Tomorrow /təˈmɑːroʊ/ Ngày mai 
Yesterday /ˈjestərdeɪ/ Hôm qua 
Morning /ˈmɔːrnɪŋ/ Buổi sáng 
Afternoon /ˌæftərˈnuːn/ Buổi chiều 
Evening /ˈiːvnɪŋ/ Buổi tối 
Weekend /ˌwiːkˈend/ Cuối tuần 
Early /ˈɜːrli/ Sớm 
Late /leɪt/ Muộn 
Available /əˈveɪləbl/ Có thời gian; rảnh 
Appointment /əˈpɔɪntmənt/ Cuộc hẹn 
Postpone /poʊstˈpoʊn/ Hoãn lại 
Reschedule /ˌriːˈskedʒuːl/ Sắp xếp lại lịch 
Duration /duˈreɪʃn/ Khoảng thời gian kéo dài 
Monthly /ˈmʌnθli/ Hằng tháng 
Weekly /ˈwiːkli/ Hằng tuần 

Ví dụ thực tế: 

  • Are you available tomorrow morning? (Sáng mai bạn có rảnh không?)
  • I have an appointment at 3 p.m. (Tôi có một cuộc hẹn lúc 3 giờ chiều.)
  • Could we reschedule our meeting? (Chúng ta có thể đổi lịch họp không?)
  • The meeting was postponed until Friday. (Cuộc họp đã được hoãn đến thứ Sáu.)

Khi học nhóm từ này, hãy thử mô tả lịch trình của chính mình bằng tiếng Anh. Chẳng hạn, bạn có thể nói về giờ bắt đầu làm việc, lịch họp hoặc kế hoạch cuối tuần.

wallstreetenglish-tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-mat-goc (4).webp

Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và nhu cầu cá nhân 

Muốn giao tiếp hiệu quả, bạn cần có khả năng diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ và nhu cầu của mình. Đây là nhóm từ phù hợp để luyện nói về bản thân trong cả môi trường công việc lẫn đời sống. 

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt 
Happy /ˈhæpi/ Vui vẻ 
Worried /ˈwɜːrid/ Lo lắng 
Confident /ˈkɑːnfɪdənt/ Tự tin 
Tired /ˈtaɪərd/ Mệt mỏi 
Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ Hào hứng 
Comfortable /ˈkʌmftərbl/ Thoải mái 
Busy /ˈbɪzi/ Bận rộn 
Ready /ˈredi/ Sẵn sàng 
Nervous /ˈnɜːrvəs/ Hồi hộp; lo lắng 
Frustrated /ˈfrʌstreɪtɪd/ Bực bội; thất vọng 
Interested /ˈɪntrəstɪd/ Quan tâm; hứng thú 
Available /əˈveɪləbl/ Có thời gian 
Worried about /ˈwɜːrid əˌbaʊt/ Lo lắng về 
Proud /praʊd/ Tự hào 
Relaxed /rɪˈlækst/ Thư giãn 
Motivated /ˈmoʊtɪveɪtɪd/ Có động lực 

Ví dụ thực tế: 

  • I’m a little nervous about the presentation. (Tôi hơi hồi hộp về bài thuyết trình.)
  • I feel more confident when I practice regularly. (Tôi cảm thấy tự tin hơn khi luyện tập thường xuyên.)
  • I’m interested in learning new skills. (Tôi quan tâm đến việc học những kỹ năng mới.)
  • I’m tired, so I need some time to relax. (Tôi mệt nên cần chút thời gian để thư giãn.)
  • I’m proud of my progress. (Tôi tự hào về sự tiến bộ của mình.)

Khi đã quen với từng từ, hãy thử kết hợp chúng thành câu dài hơn để diễn đạt nguyên nhân hoặc mong muốn. Cách luyện này giúp bạn từng bước chuyển từ ghi nhớ từ vựng sang diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh.